thả rong

  1. laisser errer ; laisser en liberté
  2. (jur.) laisser divaguer (des animaux domestiques qu'on aurait enfermer).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thả rong
Trẻ em thả rong những con diều trên cánh đồng.